BẢNG SỐ: 4 
(Kèm theo Quyết định số:               /2007/QĐ-UBND ngày      tháng 12/2007 của UBND Thành phố )
BẢNG GIÁ ĐẤT THUỘC ĐỊA BÀN QUẬN CẦU GIẤY
    Đơn vị tính đ/m2
TT Tên đường phố Đoạn đường  QĐ 242 Dự kiến Đề xuất của Quận Giá đất ở Giá đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp
Từ Đến VT1 VT2 VT3  VT4  VT1 VT2 VT3 VT4
1 Cầu Giấy Địa phận quận Cầu Giấy ######## ######## ######## 28 000 000 15 700 000 12 900 000 11 500 000 12 180 000 6 830 000 5 612 000 5 003 000
2 Chùa Hà Đầu đường Cuối đường ######## ######## ######## 21 000 000 12 500 000 10 500 000 9 400 000 9 135 000 5 438 000 4 568 000 4 089 000
3 Dịch Vọng Đầu đường Cuối đường ######## ######## ######## 19 000 000 11 600 000 9 700 000 8 800 000 8 265 000 5 046 000 4 220 000 3 828 000
4 Doăn Kế Thiện Đầu đường Cuối đường ######## ######## ######## 18 000 000 11 200 000 9 400 000 8 500 000 7 830 000 4 872 000 4 089 000 3 698 000
5 Đông Quan Đầu đường Cuối đường ######## ######## ######## 18 000 000 11 200 000 9 400 000 8 500 000 7 830 000 4 872 000 4 089 000 3 698 000
6 Đường nối từ Chùa Hà đến Nguyễn Văn Huyên Chùa Hà Nguyễn Văn Huyên ######## ######## ######## 21 000 000 12 500 000 10 500 000 9 400 000 9 135 000 5 438 000 4 568 000 4 089 000
7 Dương Quảng Hàm Đầu đường Cuối đường ######## ######## ######## 17 000 000 10 700 000 9 100 000 8 200 000 7 395 000 4 655 000 3 959 000 3 567 000
8 Đường ven sông Tô Lịch  UBND quận Cầu Giấy Cầu Dịch Vọng ######## ######## ######## 17 000 000 10 700 000 9 100 000 8 200 000 7 395 000 4 655 000 3 959 000 3 567 000
Cầu Dịch Vọng Hoàng Quốc Việt ######## ######## ######## 16 000 000 10 200 000 8 800 000 7 800 000 6 960 000 4 437 000 3 828 000 3 393 000
9 Hồ Tùng Mậu (trước mở đường) Cầu vượt Mai Dịch Hết địa phận quận Cầu Giấy ######## ######## ######## 18 000 000 11 200 000 9 400 000 8 500 000 7 830 000 4 872 000 4 089 000 3 698 000
Hồ Tùng Mậu (sau khi mở đường) Cầu vượt Mai Dịch Hết địa phận quận Cầu Giấy       22 000 000 12 900 000 10 800 000 9 700 000 9 570 000 5 612 000 4 698 000 4 220 000
10 Hoa Bằng Đầu đường Cuối đường ######## ######## ######## 16 000 000 10 200 000 8 800 000 7 800 000 6 960 000 4 437 000 3 828 000 3 393 000
11 Hoàng Đạo Thuư Địa phận quận Cầu Giấy ######## ######## ######## 25 000 000 14 300 000 11 800 000 10 500 000 10 875 000 6 221 000 5 133 000 4 568 000
12 Hoàng Minh Giám Địa phận quận Cầu Giấy ######## ######## ######## 19 000 000 11 600 000 9 700 000 8 800 000 8 265 000 5 046 000 4 220 000 3 828 000
13 Hoàng Quốc Việt Địa phận quận Cầu Giấy ######## ######## ######## 23 000 000 13 300 000 11 200 000 10 000 000 10 005 000 5 786 000 4 872 000 4 350 000
14 Hoàng Sâm Đầu đường Cuối đường ######## ######## ######## 18 000 000 11 200 000 9 400 000 8 500 000 7 830 000 4 872 000 4 089 000 3 698 000
15 Khuất Duy Tiến (sau khi mở đường) Địa phận quận Cầu Giấy ######## ######## ######## 22 000 000 12 900 000 10 800 000 9 700 000 9 570 000 5 612 000 4 698 000 4 220 000
16 Lạc Long Quân (trước mở đường) Đoạn địa phận quận Cầu Giấy  ######## ######## ######## 18 000 000 11 200 000 9 400 000 8 500 000 7 830 000 4 872 000 4 089 000 3 698 000
Lạc Long Quân (sau khi mở đường) Đoạn địa phận quận Cầu Giấy        24 000 000 13 800 000 11 450 000 10 200 000 10 440 000 6 003 000 4 981 000 4 437 000
17 Lê Đức Thọ Đầu đường Cuối đường ######## ######## ######## 20 000 000 12 000 000 10 100 000 9 100 000 8 700 000 5 220 000 4 394 000 3 959 000
18 Lê Văn Lương Địa phận quận Cầu Giấy ######## ######## ######## 26 000 000 14 800 000 12 200 000 10 850 000 11 310 000 6 438 000 5 307 000 4 720 000
19 Mai Dịch Đầu đường Cuối đường ######## ######## ######## 16 000 000 10 200 000 8 800 000 7 800 000 6 960 000 4 437 000 3 828 000 3 393 000
20 Nghĩa Tân Đầu đường Cuối đường ######## ######## ######## 17 000 000 10 700 000 9 100 000 8 200 000 7 395 000 4 655 000 3 959 000 3 567 000
21 Nguyễn Khang Đầu đường Cuối đường ######## ######## ######## 17 000 000 10 700 000 9 100 000 8 200 000 7 395 000 4 655 000 3 959 000 3 567 000
22 Nguyễn Khánh Toàn Đầu đường Cuối đường ######## ######## ######## 21 000 000 12 500 000 10 500 000 9 400 000 9 135 000 5 438 000 4 568 000 4 089 000
23 Nguyễn Ngọc Vũ Đầu đường Hết địa phận quận Cầu Giấy ######## ######## ######## 17 000 000 10 700 000 9 100 000 8 200 000 7 395 000 4 655 000 3 959 000 3 567 000
24 Nguyễn Phong Sắc Hoàng Quốc Việt Xuân Thuỷ ######## ######## ######## 21 000 000 12 500 000 10 500 000 9 400 000 9 135 000 5 438 000 4 568 000 4 089 000
25 Nguyễn Phong Sắc kéo dài Xuân Thuỷ Phạm Hùng ######## ######## ######## 23 000 000 13 300 000 11 200 000 10 000 000 10 005 000 5 786 000 4 872 000 4 350 000
26 Nguyễn Văn Huyên Đầu đường Cuối đường ######## ######## ######## 21 000 000 12 500 000 10 500 000 9 400 000 9 135 000 5 438 000 4 568 000 4 089 000
27 Phạm Hùng Địa phận quận Cầu Giấy ######## ######## ######## 22 000 000 12 900 000 10 800 000 9 700 000 9 570 000 5 612 000 4 698 000 4 220 000
28 Phạm Văn Đồng Cầu Vượt Mai Dịch Hết địa phận quận Cầu Giấy ######## ######## ######## 22 000 000 12 900 000 10 800 000 9 700 000 9 570 000 5 612 000 4 698 000 4 220 000
29 Phạm Tuấn Tài Đầu đường Cuối đường ######## ######## ######## 17 000 000 10 700 000 9 100 000 8 200 000 7 395 000 4 655 000 3 959 000 3 567 000
30 Phan Văn Trường Đầu đường Cuối đường ######## ######## ######## 17 000 000 10 700 000 9 100 000 8 200 000 7 395 000 4 655 000 3 959 000 3 567 000
31 Phùng Chí Kiên Đầu đường Cuối đường ######## ######## ######## 18 000 000 11 200 000 9 400 000 8 500 000 7 830 000 4 872 000 4 089 000 3 698 000
32 Quan Nhân Địa phận quận Cầu Giấy ######## ######## ######## 15 000 000 9 750 000 8 400 000 7 500 000 6 525 000 4 241 000 3 654 000 3 263 000
33 Tô Hiệu Đầu đường Cuối đường ######## ######## ######## 20 000 000 12 000 000 10 100 000 9 100 000 8 700 000 5 220 000 4 394 000 3 959 000
34 Trần B́nh  Hồ Tùng Mậu Chợ Tạm ######## ######## ######## 13 000 000 9 100 000 8 000 000 6 890 000 5 655 000 3 959 000 3 480 000 2 997 000
35 Trần Cung (đoạn đường 69 cũ) Địa phận quận Cầu Giấy ######## ######## ######## 15 000 000 9 750 000 8 400 000 7 500 000 6 525 000 4 241 000 3 654 000 3 263 000
36 Trần Đăng Ninh Đầu đường Cuối đường ######## ######## ######## 24 000 000 13 800 000 11 450 000 10 200 000 10 440 000 6 003 000 4 981 000 4 437 000
37 Trần Duy Hưng Đầu đường Hết địa phận quận Cầu Giấy ######## ######## ######## 30 000 000 16 500 000 13 500 000 11 850 000 13 050 000 7 178 000 5 873 000 5 155 000
38 Trần Quốc Hoàn Đầu đường Cuối đường ######## ######## ######## 19 000 000 11 600 000 9 700 000 8 800 000 8 265 000 5 046 000 4 220 000 3 828 000
39 Trần Quư Kiên Đầu đường Cuối đường ######## ######## ######## 19 000 000 11 600 000 9 700 000 8 800 000 8 265 000 5 046 000 4 220 000 3 828 000
40 Trung Hoà  Đầu đường Cuối đường ######## ######## ######## 18 000 000 11 200 000 9 400 000 8 500 000 7 830 000 4 872 000 4 089 000 3 698 000
41 Trung Kính  Đầu đường Cuối đường ######## ######## ######## 16 000 000 10 200 000 8 800 000 7 800 000 6 960 000 4 437 000 3 828 000 3 393 000
42 Xuân Thuỷ Đầu đường Cuối đường ######## ######## ######## 25 000 000 14 300 000 11 800 000 10 500 000 10 875 000 6 221 000 5 133 000 4 568 000
43 Yên Hoà  Đầu đường Cuối đường ######## ######## ######## 16 000 000 10 200 000 8 800 000 7 800 000 6 960 000 4 437 000 3 828 000 3 393 000
44 Hoàng Ngân  Địa phận quận Cầu Giấy ######## ######## ######## 16 000 000 10 200 000 8 800 000 7 800 000 6 960 000 4 437 000 3 828 000 3 393 000
45 Nguyễn Thị Định Địa phận quận Cầu Giấy   ######## ######## 19 000 000 11 600 000 9 700 000 8 800 000 8 265 000 5 046 000 4 220 000 3 828 000
46 Nguyễn Thị Thập Địa phận quận Cầu Giấy ######## ######## ######## 16 000 000 10 200 000 8 800 000 7 800 000 6 960 000 4 437 000 3 828 000 3 393 000